學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
物欲
物欲
wù
yù
[ㄨˋ ㄩˋ]
VẬT DỤC
1.
ham muốn vật chất
2.
khao khát vật chất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
食物
shíwù
thực phẩm
禮物
lǐwù
quà; món quà
動物園
dòngwùyuán
sở thú
購物
gòuwù
mua sắm
動物
dòngwù
động vật
博物館
bówùguǎn
bảo tàng
物質
wùzhì
vật chất
物價
wùjià
giá cả (hàng hóa)
逐字解
Từng chữ trong từ
物
vật
vật
欲
dục
muốn, mong muốn, khao khát
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
無虞
wúyú
không phải lo lắng
吳語
Wúyǔ
các phương ngữ Ngô (chủ yếu nói ở Thượng Hải và các khu vực lân cận)
屋宇
wūyǔ
tòa nhà
烏芋
wūyù
xem 荸薺|荸荠[bi2 qi2]
烏語
Wūyǔ
ngôn ngữ Uzbek
烏魚
wūyú
cá đối xám (Mugil cephalus)
記憶技巧
Mẹo nhớ
物
VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
物欲 nghĩa là gì? · Kaori Dict