學華語Kaori Dict

物種

giản thể: 物种

zhǒng

ㄨˋ ㄓㄨㄥˇ

VẬT CHỦNG

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    有許多瀕危物種。

    yǒu xǔduō bīnwēi wùzhǒng。

    Có rất nhiều loài quý hiếm

  • 2

    這是一個瀕臨消失的物種。

    zhè shì yīge bīnlín xiāoshī de wùzhǒng。

    Đây là một loài đang cận kề sự tuyệt chủng

  • 3

    達爾文認為物種的進化是漸進的。

    Dáěrwén rènwéi wùzhǒng de jìnhuà shì jiànjìn de。

    Darwin cho rằng sự tiến hóa của loài là diễn ra dần dần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
  • CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物种 nghĩa là gì? · Kaori Dict