學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
物聯網
物聯網
giản thể:
物联网
Wù
lián
wǎng
[ㄨˋ ㄌㄧㄢˊ ㄨㄤˇ]
VẬT LIÊN VÕNG
1.
Internet vạn vật (IoT)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
上網
shàngwǎng
lên mạng
食物
shíwù
thực phẩm
網站
wǎngzhàn
trang web
網友
wǎngyǒu
bạn online
網球
wǎngqiú
quần vợt
禮物
lǐwù
quà; món quà
網
wǎng
lưới
動物園
dòngwùyuán
sở thú
逐字解
Từng chữ trong từ
物
vật
vật
聯
liên
nối, liên kết
網
võng
bộ, lưới, mạng
記憶技巧
Mẹo nhớ
物
VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
物聯網 nghĩa là gì? · Kaori Dict