學華語Kaori Dict

牽牛

giản thể: 牵牛

Qiānniú

ㄑㄧㄢ ㄋㄧㄡˊ

KHIÊN NGƯU

  1. 1.sao Altair
  2. 2.Ngưu Lang trong câu chuyện dân gian Ngưu Lang Chức Nữ 牛郎織女|牛郎织女

Cách đọc khác:qiānniúhoa bìm bìm (Pharbitis nil)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牵牛 nghĩa là gì? · Kaori Dict