- 1.sao Altair
- 2.Ngưu Lang trong câu chuyện dân gian Ngưu Lang Chức Nữ 牛郎織女|牛郎织女
Cách đọc khác:qiānniú — hoa bìm bìm (Pharbitis nil)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.