特克斯
tèkèsī
[ㄊㄜˋ ㄎㄜˋ ㄙ]
ĐẶC KHẮC TƯ
- 1.tex, đơn vị đo độ mịn sợi (dệt may) (từ mượn)
- 2.viết tắt của 特[te4]
Cách đọc khác:Tèkèsī — Xem 特克斯縣 [Te4 ke4 si1 Xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.