學華語Kaori Dict

特大號

giản thể: 特大号

hào

ㄊㄜˋ ㄉㄚˋ ㄏㄠˋ

ĐẶC ĐẠI HIỆU

  1. 1.cỡ rất lớn
  2. 2.cỡ đại

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們有一張特大號床。

    wǒmen yǒu yī zhāng tèdàhào chuáng。

    Chúng tôi có một chiếc giường king size

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特大號 nghĩa là gì? · Kaori Dict