學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
特技跳傘
特技跳傘
giản thể:
特技跳伞
tè
jì
tiào
sǎn
[ㄊㄜˋ ㄐㄧˋ ㄊㄧㄠˋ ㄙㄢˇ]
ĐẶC KỸ KHIÊU TẢN
1.
nhảy dù biểu diễn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
特別
tèbié
khác thường; đặc biệt
跳
tiào
nhảy
跳舞
tiàowǔ
nhảy múa
特點
tèdiǎn
đặc điểm (nét đặc trưng)
技術
jìshù
công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng
科技
kējì
khoa học và công nghệ
特色
tèsè
đặc trưng
傘
sǎn
cái ô
逐字解
Từng chữ trong từ
特
đặc
đặc biệt, độc đáo, nổi bật
技
kỹ, kĩ
kỹ năng
跳
khiêu, khêu
nhảy
傘
tản, tàn
nón che đầu, dù, dù che, dù lượn
記憶技巧
Mẹo nhớ
特
ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
特技跳伞 nghĩa là gì? · Kaori Dict