學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
特殊兒童
特殊兒童
giản thể:
特殊儿童
tè
shū
ér
tóng
[ㄊㄜˋ ㄕㄨ ㄦˊ ㄊㄨㄥˊ]
ĐẶC THÙ NHÂN ĐỒNG
1.
trẻ có nhu cầu đặc biệt
2.
trẻ năng khiếu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
兒子
érzi
con trai
女兒
nǚér
con gái
特別
tèbié
khác thường; đặc biệt
特點
tèdiǎn
đặc điểm (nét đặc trưng)
特色
tèsè
đặc trưng
哪兒
nǎr
ở đâu?
玩兒
wánr
chơi
這兒
zhèr
ở đây
逐字解
Từng chữ trong từ
特
đặc
đặc biệt, độc đáo, nổi bật
殊
thù, thùa
殊: khác nhau, đặc biệt, bất thường
兒
nhi
con trai, con cái, bản thân mình
童
đồng
trẻ con
記憶技巧
Mẹo nhớ
特
ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
特殊儿童 nghĩa là gì? · Kaori Dict