學華語Kaori Dict

特派員

giản thể: 特派员

pàiyuán

ㄊㄜˋ ㄆㄞˋ ㄩㄢˊ

ĐẶC PHÁI VIÊN

  1. 1.phóng viên đặc biệt
  2. 2.người được cử đi làm nhiệm vụ
  3. 3.ủy viên đặc biệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他作為特派員被派往了國外。

    tā zuòwéi tèpàiyuán bèi pài wǎng le guówài。

    Ông ấy được cử đi làm đặc sứ ở nước ngoài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特派员 nghĩa là gì? · Kaori Dict