學華語Kaori Dict

牽羊擔酒

giản thể: 牵羊担酒

qiānyángdānjiǔ

ㄑㄧㄢ ㄧㄤˊ ㄉㄢ ㄐㄧㄡˇ

KHIÊN DƯƠNG ĐẢM TỬU

  1. 1.dắt dê mang rượu trên đòn gánh (thành ngữ); nghĩa là chúc mừng long trọng
  2. 2.ăn mừng linh đình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAM (擔) – gánh: Bàn tay (扌) đỡ đòn gánh nhìn xa (詹) — GÁNH hàng trên vai, ĐẢM đương trách nhiệm.
  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牽羊擔酒 nghĩa là gì? · Kaori Dict