學華語Kaori Dict

狂野

kuáng

ㄎㄨㄤˊ ㄧㄝˇ

CUỒNG DÃ

例句Câu ví dụ

  • 1

    長號:狂野可能有趣,但盡量不要發出粗啞的音符。

    chánghào : kuángyě kěnéng yǒuqù, dàn jìnliàng bùyào fāchū cūyǎ de yīnfú。

    Trống trombone: điên rồ có thể vui, nhưng cố gắng đừng phát ra những nốt trầm

  • 2

    怒號著的高風此時吹起了一首狂野的歌曲。

    nù hào zhe de gāo fēng cǐshí chuī qǐ le yī shǒu kuángyě de gēqǔ。

    Gió thổi dữ dội giờ đây gõ lên một bài hát hoang dã

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狂野 nghĩa là gì? · Kaori Dict