- 1.gió rít mưa to (thành ngữ)
- 2.(ví dụ) tình huống khó khăn, nguy hiểm

例句Câu ví dụ
- 1
狂風暴雨造成她無法準時抵達。
kuángfēngbàoyǔ zàochéng tā wúfǎ zhǔnshí dǐdá。
Giông bão đã khiến cô ấy không thể đến đúng giờ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.