學華語Kaori Dict

狂風暴雨

giản thể: 狂风暴雨

kuángfēngbào

ㄎㄨㄤˊ ㄈㄥ ㄅㄠˋ ㄩˇ

CUỒNG PHONG BẠO VŨ

  1. 1.gió rít mưa to (thành ngữ)
  2. 2.(ví dụ) tình huống khó khăn, nguy hiểm

例句Câu ví dụ

  • 1

    狂風暴雨造成她無法準時抵達。

    kuángfēngbàoyǔ zàochéng tā wúfǎ zhǔnshí dǐdá。

    Giông bão đã khiến cô ấy không thể đến đúng giờ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狂风暴雨 nghĩa là gì? · Kaori Dict