學華語Kaori Dict

狂飲暴食

giản thể: 狂饮暴食

kuángyǐn-bàoshí

ㄎㄨㄤˊ ㄧㄣˇ ㄅㄠˋ ㄕˊ

CUỒNG ẨM BẠO ?

  1. 1.(thành ngữ) ăn uống quá độ

Cách đọc khác:kuángyǐnbàoshíchưa có nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狂飲暴食 nghĩa là gì? · Kaori Dict