學華語Kaori Dict

狄公案

GōngÀn

ㄉㄧˊ ㄍㄨㄥ ㄢˋ

ĐỊCH CÔNG ÁN

  1. 1.Các vụ án của Địch Công, tiểu thuyết kỳ ảo thế kỷ 18 với nhân vật Địch Nhân Kiệt 狄仁傑|狄仁杰[Di2 Ren2 jie2] thời nhà Đường như một thám tử tài ba, được R.H. van Gulik dịch là Ba vụ án mạng được giải bởi Địch Công

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狄公案 nghĩa là gì? · Kaori Dict