狐步舞
húbùwǔ
[ㄏㄨˊ ㄅㄨˋ ㄨˇ]
HỒ BỘ VŨ
- 1.điệu nhảy fox-trot (vũ điệu khiêu vũ) (từ mượn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
[ㄏㄨˊ ㄅㄨˋ ㄨˇ]
HỒ BỘ VŨ
