狗仔式
gǒuzǎishì
[ㄍㄡˇ ㄗㄞˇ ㄕˋ]
CẨU TỂ THỨC
- 1.bơi chó (bơi lội)
- 2.kiểu chó (tình dục)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.