學華語Kaori Dict

狗尾續貂

giản thể: 狗尾续貂

gǒuwěidiāo

ㄍㄡˇ ㄨㄟˇ ㄒㄩˋ ㄉㄧㄠ

CẨU VĨ TỤC ĐIÊU

  1. 1.nghĩa đen: lấy đuôi chó nối đuôi chồn (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: phần tiếp theo vô giá trị của một kiệt tác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狗尾續貂 nghĩa là gì? · Kaori Dict