狗扯羊皮
gǒuchěyángpí
[ㄍㄡˇ ㄔㄜˇ ㄧㄤˊ ㄆㄧˊ]
CẨU XẢ DƯƠNG BÌ
- 1.làm ầm ĩ
- 2.quay cuồng vô ích
- 3.khua môi múa mép

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.