學華語Kaori Dict

狗日

gǒu

ㄍㄡˇ ㄖˋ

CẨU NHẬT

  1. 1.bị chó đụ hoặc đẻ ra
  2. 2.đáng khinh
  3. 3.tệ hại, chó má

例句Câu ví dụ

  • 1

    那隻狗日復一日地等待著主人的歸來。

    nà zhī gǒurì fù yī rì de děngdài zhe zhǔrén de guīlái。

    Con chó đó ngày qua ngày chờ đợi chủ nhân trở về

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狗日 nghĩa là gì? · Kaori Dict