狗日
gǒurì
[ㄍㄡˇ ㄖˋ]
CẨU NHẬT
- 1.bị chó đụ hoặc đẻ ra
- 2.đáng khinh
- 3.tệ hại, chó má

例句Câu ví dụ
- 1
那隻狗日復一日地等待著主人的歸來。
nà zhī gǒurì fù yī rì de děngdài zhe zhǔrén de guīlái。
Con chó đó ngày qua ngày chờ đợi chủ nhân trở về
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.