學華語Kaori Dict

狗皮膏藥

giản thể: 狗皮膏药

gǒugāoyao

ㄍㄡˇ ㄆㄧˊ ㄍㄠ ㄧㄠ˙

CẨU BÌ CAO DƯỢC

  1. 1.cao dán da chó, dùng trong y học cổ truyền để trị bầm tím, thấp khớp, v.v.
  2. 2.thuốc lang băm
  3. 3.hàng giả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狗皮膏藥 nghĩa là gì? · Kaori Dict