狗食袋
gǒushídài
[ㄍㄡˇ ㄕˊ ㄉㄞˋ]
CẨU THỰC ĐẠI
- 1.túi đựng đồ ăn cho chó
- 2.hộp đựng đồ mang về

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.