狡兔三窟
jiǎotùsānkū
[ㄐㄧㄠˇ ㄊㄨˋ ㄙㄢ ㄎㄨ]
GIẢO THỎ TAM QUẬT
- 1.nghĩa đen: thỏ xảo quyệt có ba hang
- 2.người ranh mãnh luôn có nhiều kế hoạch dự phòng (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
狡兔三窟。
jiǎotùsānkū。
Chó cắn ba lỗ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.