學華語Kaori Dict

狡兔三窟

jiǎosān

ㄐㄧㄠˇ ㄊㄨˋ ㄙㄢ ㄎㄨ

GIẢO THỎ TAM QUẬT

  1. 1.nghĩa đen: thỏ xảo quyệt có ba hang
  2. 2.người ranh mãnh luôn có nhiều kế hoạch dự phòng (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    狡兔三窟。

    jiǎotùsānkū。

    Chó cắn ba lỗ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狡兔三窟 nghĩa là gì? · Kaori Dict