學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
獨屬
獨屬
giản thể:
独属
dú
shǔ
[ㄉㄨˊ ㄕㄨˇ]
ĐỘC THUỘC
1.
thuộc về duy nhất
2.
dành riêng cho
3.
dành riêng
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
đặc biệt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
屬於
shǔyú
được phân loại là
屬
shǔ
phân loại
家屬
jiāshǔ
thành viên gia đình
獨立
dúlì
độc lập
獨特
dútè
độc đáo; đặc trưng
獨自
dúzì
một mình
單獨
dāndú
một mình
孤獨
gūdú
cô đơn
逐字解
Từng chữ trong từ
獨
độc
một mình, đơn độc, cô độc, chỉ
屬
thuộc, chúc, chú
loại, hạng, kiểu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
讀書
dúshū
đọc sách
度數
dùshu
số độ
讀數
dúshù
đọc số
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
独属 nghĩa là gì? · Kaori Dict