學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
獨眼龍
獨眼龍
giản thể:
独眼龙
dú
yǎn
lóng
[ㄉㄨˊ ㄧㄢˇ ㄌㄨㄥˊ]
ĐỘC NHÃN LONG
1.
người một mắt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
眼睛
yǎnjing
mắt
眼
yǎn
mắt
眼前
yǎnqián
trước mắt
龍
lóng
rồng
眼鏡
yǎnjìng
kính mắt
獨立
dúlì
độc lập
眼淚
yǎnlèi
nước mắt
獨特
dútè
độc đáo; đặc trưng
逐字解
Từng chữ trong từ
獨
độc
một mình, đơn độc, cô độc, chỉ
眼
nhãn, nhản, nhặn, nhẫn, nhởn
mắt
龍
long
rồng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
独眼龙 nghĩa là gì? · Kaori Dict