學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
獨苗
獨苗
giản thể:
独苗
dú
miáo
[ㄉㄨˊ ㄇㄧㄠˊ]
ĐỘC MIÊU
1.
con một
2.
người thừa kế duy nhất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
獨立
dúlì
độc lập
獨特
dútè
độc đáo; đặc trưng
獨自
dúzì
một mình
單獨
dāndú
một mình
孤獨
gūdú
cô đơn
苗條
miáotiao
thon thả
苗
miáo
mầm
疫苗
yìmiáo
vắc-xin
逐字解
Từng chữ trong từ
獨
độc
một mình, đơn độc, cô độc, chỉ
苗
miêu, meo
chồi non
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
讀秒
dúmiǎo
đếm ngược số giây còn lại (ví dụ trong trò chơi, phóng tên lửa, dịp năm mới); (của trọng tài quyền anh) đếm số giây sau khi đối phương bị hạ gục, bắt đầu từ 'một'
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
独苗 nghĩa là gì? · Kaori Dict