學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
獨辟蹊徑
獨辟蹊徑
giản thể:
独辟蹊径
dú
pì
xī
jìng
[ㄉㄨˊ ㄆㄧˋ ㄒㄧ ㄐㄧㄥˋ]
ĐỘC TỊCH HỀ KÍNH
1.
mở lối đi mới (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
獨立
dúlì
độc lập
獨特
dútè
độc đáo; đặc trưng
獨自
dúzì
một mình
單獨
dāndú
một mình
孤獨
gūdú
cô đơn
途徑
tújìng
cách; phương pháp; kênh
田徑
tiánjìng
điền kinh
獨一無二
dúyīwúèr
độc nhất vô nhị (thành ngữ); không ai sánh kịp
逐字解
Từng chữ trong từ
獨
độc
một mình, đơn độc, cô độc, chỉ
辟
tịch, tích, vếch
luật, quy định
蹊
hề
đường mòn, dấu chân
徑
kính
con đường nhỏ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
独辟蹊径 nghĩa là gì? · Kaori Dict