狼心狗肺
lángxīngǒufèi
[ㄌㄤˊ ㄒㄧㄣ ㄍㄡˇ ㄈㄟˋ]
LANG TÂM CẨU PHẾ
- 1.nghĩa đen: tim sói phổi chó (thành ngữ)
- 2.tàn nhẫn và vô lương tâm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.