例句Câu ví dụ
- 1
湯姆不吃豬肉。
Tāngmǔ bù chī zhūròu。
Tom không ăn thịt lợn.
- 2
豬肉,牛肉,雞蛋我都不吃。
zhūròu, niúròu, jīdàn wǒ dōu bù chī。
Tôi không ăn thịt lợn, thịt bò hay trứng
- 3
人沒了豬肉怎麼活啊?
rén méile zhūròu zěnme huó a?
Không có thịt lợn thì người ta sống sao được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
