學華語Kaori Dict

豬肉

giản thể: 猪肉

zhūròu

ㄓㄨ ㄖㄡˋ

TRƯ NHỤC

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆不吃豬肉。

    Tāngmǔ bù chī zhūròu。

    Tom không ăn thịt lợn.

  • 2

    豬肉,牛肉,雞蛋我都不吃。

    zhūròu, niúròu, jīdàn wǒ dōu bù chī。

    Tôi không ăn thịt lợn, thịt bò hay trứng

  • 3

    人沒了豬肉怎麼活啊?

    rén méile zhūròu zěnme huó a?

    Không có thịt lợn thì người ta sống sao được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猪肉 nghĩa là gì? · Kaori Dict