學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
貓娘
貓娘
giản thể:
猫娘
māo
niáng
[ㄇㄠ ㄋㄧㄤˊ]
MIÊU NƯƠNG
1.
(ACG) cô gái mèo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
貓
māo
mèo (LT: 隻|只[zhi1])
姑娘
gūniang
cô gái
新娘
xīnniáng
cô dâu
大熊貓
dàxióngmāo
gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)
娘
niáng
mẹ
老闆娘
lǎobǎnniáng
bà chủ
娘家
niángjiā
gia đình vợ (trước khi kết hôn)
熊貓
xióngmāo
gấu trúc
逐字解
Từng chữ trong từ
貓
miêu, mèo
mèo
娘
nương
mẹ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
猫娘 nghĩa là gì? · Kaori Dict