學華語Kaori Dict

獻上

giản thể: 献上

xiànshàng

ㄒㄧㄢˋ ㄕㄤˋ

HIẾN THƯỢNG

  1. 1.kính dâng; trình lên

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有沒有給孤兒獻上一首歌呢?

    nǐ yǒuméiyǒu gěi gūér xiànshàng yī shǒu gē ne?

    Ngươi có từng dâng tặng một bài hát cho những đứa trẻ mồ côi không

  • 2

    在無名戰士的墓前獻上了鮮花和花圈。

    zài wúmíng zhànshì de mù qián xiànshàng le xiānhuā hé huāquān。

    Hoa và vòng hoa được dâng lên trước mộ chiến sĩ vô danh.

  • 3

    謹為另公子婚事獻上由衷祝福。

    jǐn wèi lìng gōngzǐ hūnshì xiànshàng yóuzhōng zhùfú。

    Tôi xin chúc mừng chân thành cho việc kết hôn của anh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

献上 nghĩa là gì? · Kaori Dict