學華語Kaori Dict

獻殷勤

giản thể: 献殷勤

xiànyīnqín

ㄒㄧㄢˋ ㄧㄣ ㄑㄧㄣˊ

HIẾN ÂN CẦN

  1. 1.tỏ ra đặc biệt ân cần với (một cô gái hoặc chàng trai hấp dẫn, v.v.)
  2. 2.nịnh nọt (một chính trị gia có ảnh hưởng, v.v.)
  3. 3.cố gắng lấy lòng ai đó
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tự làm cho mình được quý mến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

献殷勤 nghĩa là gì? · Kaori Dict