- 1.Câu thành ngữ: (gốc từ Mạnh Tử) rèn luyện đạo đức cá nhân trong sự cô độc; (nghĩa hiện đại) chỉ lo chăm sóc lợi ích riêng mình

例句Câu ví dụ
- 1
沒人能獨善其身。
méi rén néng dúshànqíshēn。
Không ai có thể tự hoàn thiện mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.