學華語Kaori Dict

獨善其身

giản thể: 独善其身

shànshēn

ㄉㄨˊ ㄕㄢˋ ㄑㄧˊ ㄕㄣ

ĐỘC THIỆN KỲ THÂN

  1. 1.Câu thành ngữ: (gốc từ Mạnh Tử) rèn luyện đạo đức cá nhân trong sự cô độc; (nghĩa hiện đại) chỉ lo chăm sóc lợi ích riêng mình

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒人能獨善其身。

    méi rén néng dúshànqíshēn。

    Không ai có thể tự hoàn thiện mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獨善其身 nghĩa là gì? · Kaori Dict