學華語Kaori Dict

玄關

giản thể: 玄关

xuánguān

ㄒㄩㄢˊ ㄍㄨㄢ

HUYỀN QUAN

TOCFL 7
  1. 1.sảnh vào; tiền sảnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    玄關有人來了耶。

    xuánguān yǒurén lái le yē。

    Có người đến ở cửa vào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玄关 nghĩa là gì? · Kaori Dict