玄理
xuánlǐ
[ㄒㄩㄢˊ ㄌㄧˇ]
HUYỀN LÝ
- 1.học thuyết uyên thâm
- 2.học thuyết triết học của phái Huyền học thời Ngụy Tấn 玄學|玄学

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.