玉普西隆
yùpǔXīlóng
[ㄩˋ ㄆㄨˇ ㄒㄧ ㄌㄨㄥˊ]
NGỌC PHỔ TÂY LONG
- 1.upsilon (chữ cái Hy Lạp Υυ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玉NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.