學華語Kaori Dict

玉米片

piàn

ㄩˋ ㄇㄧˇ ㄆㄧㄢˋ

NGỌC MỄ PHIẾN

  1. 1.bánh ngô lát
  2. 2.mảnh tortilla

例句Câu ví dụ

  • 1

    玉米片廣告的 “完整早餐” 總有玉米片、牛奶、烤面包和橙汁,但是連美國人的早餐沒有那麼豐富。

    yùmǐpiàn guǎnggào de “ wánzhěng zǎocān ” zǒngyǒu yùmǐpiàn、 niúnǎi、 kǎomiànbāo hé chéngzhī, dànshì lián Měiguórén de zǎocān méiyǒu nàme fēngfù。

    Quảng cáo về bánh mì ngũ cốc có 'bữa sáng đầy đủ' luôn bao gồm bánh mì ngũ cốc, sữa, bánh mì nướng và nước cam, nhưng bữa sáng của người Mỹ cũng không phong phú đến thế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
  • NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.
  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玉米片 nghĩa là gì? · Kaori Dict