例句Câu ví dụ
- 1
玉米片廣告的 “完整早餐” 總有玉米片、牛奶、烤面包和橙汁,但是連美國人的早餐沒有那麼豐富。
yùmǐpiàn guǎnggào de “ wánzhěng zǎocān ” zǒngyǒu yùmǐpiàn、 niúnǎi、 kǎomiànbāo hé chéngzhī, dànshì lián Měiguórén de zǎocān méiyǒu nàme fēngfù。
Quảng cáo về bánh mì ngũ cốc có 'bữa sáng đầy đủ' luôn bao gồm bánh mì ngũ cốc, sữa, bánh mì nướng và nước cam, nhưng bữa sáng của người Mỹ cũng không phong phú đến thế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
- 玉NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
