王世充
WángShìchōng
[ㄨㄤˊ ㄕˋ ㄔㄨㄥ]
VƯƠNG THẾ SUNG
- 1.Vương Thế Sung (-621), tướng cuối đời Tùy và đối thủ đầu đời Đường

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.