王小波
WángXiǎobō
[ㄨㄤˊ ㄒㄧㄠˇ ㄅㄛ]
VƯƠNG TIỂU BA
- 1.Vương Tiểu Ba (1952-1997), học giả và tiểu thuyết gia

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.