王心凌
WángXīnlíng
[ㄨㄤˊ ㄒㄧㄣ ㄌㄧㄥˊ]
VƯƠNG TÂM LĂNG
- 1.nghệ danh của Vương Tâm Lăng
- 2.xem 王君如[Wang2 Jun1 ru2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.