學華語Kaori Dict

王法

wáng

ㄨㄤˊ ㄈㄚˇ

VƯƠNG PHÁP

  1. 1.pháp luật
  2. 2.pháp luật của quốc gia
  3. 3.pháp luật của nhà nước (thời xưa)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tiêu chuẩn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他就是王法。

    tā jiùshì wángfǎ。

    Anh ấy chính là luật pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
  • VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

王法 nghĩa là gì? · Kaori Dict