王者
wángzhě
[ㄨㄤˊ ㄓㄜˇ]
VƯƠNG GIẢ
- 1.王者 — vua; hoàng đế / (tượng trưng) người giỏi nhất; nhà vô địch

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.