王道
wángdào
[ㄨㄤˊ ㄉㄠˋ]
VƯƠNG ĐẠO
- 1.Vương đạo
- 2.thuật trị quốc
- 3.thống trị nhân từ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đức hạnh trái ngược với Bá đạo 霸道

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.