玩法
wánfǎ
[ㄨㄢˊ ㄈㄚˇ]
NGOẠN PHÁP
- 1.lách luật
- 2.lợi dụng hệ thống
- 3.(giải trí) luật chơi
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.cách thực hiện hoạt động
- 5.(du lịch) cách trải nghiệm một nơi

例句Câu ví dụ
- 1
這些遊戲以繽紛的世界觀與開放互動的玩法著稱,預定於 11 月 6 日推出。
zhèxiē yóuxì yǐ bīnfēn de shìjièguān yǔ kāifàng hùdòng de wánfǎ zhùchēng, yùdìng yú 1 1 yuè 6 rì tuīchū。
Những trò chơi này nổi tiếng với thế giới ảo sặc sỡ và lối chơi mở tương tác, dự kiến sẽ ra mắt vào ngày 6 tháng 11
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
- 玩NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.