例句Câu ví dụ
- 1
他們玩牌來殺時間。
tāmen wánpái lái shā shíjiān。
Họ chơi bài để giết thời gian
- 2
玩牌作弊是錯誤的。
wánpái zuòbì shì cuòwù de。
Chơi bài gian lận là sai trái.
- 3
他們邀請我去玩牌。
tāmen yāoqǐng wǒqù wánpái。
Họ mời tôi đi chơi bài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玩NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.
