學華語Kaori Dict

玩牌

wánpái

ㄨㄢˊ ㄆㄞˊ

NGOẠN BÀI

  1. 1.chơi bài
  2. 2.chơi mạt chược

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們玩牌來殺時間。

    tāmen wánpái lái shā shíjiān。

    Họ chơi bài để giết thời gian

  • 2

    玩牌作弊是錯誤的。

    wánpái zuòbì shì cuòwù de。

    Chơi bài gian lận là sai trái.

  • 3

    他們邀請我去玩牌。

    tāmen yāoqǐng wǒqù wánpái。

    Họ mời tôi đi chơi bài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玩牌 nghĩa là gì? · Kaori Dict