學華語Kaori Dict

環節

giản thể: 环节

huánjié

ㄏㄨㄢˊ ㄐㄧㄝˊ

HOÀN TIẾT

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.)
  2. 2.(nghĩa bóng) một phần của tổng thể tích hợp: khía cạnh (của dự án), yếu tố (của chính sách), lĩnh vực (của nền kinh tế), giai đoạn (của quá trình) v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是關鍵的環節。

    zhè shì guān jiàn de huán jié

    Đây là một khâu then chốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.
  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

环节 nghĩa là gì? · Kaori Dict