學華語Kaori Dict

現如今

giản thể: 现如今

xiànjīn

ㄒㄧㄢˋ ㄖㄨˊ ㄐㄧㄣ

HIỆN NHƯ KIM

例句Câu ví dụ

  • 1

    現如今的文學青年的多愁善感很讓人擔心。那種多愁善感也許正是某種害怕被傷害的脆弱心靈的體現。

    xiànrújīn de wénxué qīngnián de duōchóushàngǎn hěn ràng rén dānxīn。 nàzhǒng duōchóushàngǎn yěxǔ zhèngshì mǒuzhǒng hàipà bèi shānghài de cuìruò xīnlíng de tǐxiàn。

    Tình cảm đa cảm của những nhà văn trẻ hiện nay khiến người ta lo lắng. Tình cảm đó có thể chính là biểu hiện của một tâm hồn yếu đuối sợ bị tổn thương.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

现如今 nghĩa là gì? · Kaori Dict