- 1.hàng hóa hoặc sản phẩm có sẵn ngay sau khi bán
- 2.hàng có sẵn
- 3.mặt hàng có sẵn
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.hàng thực tế (đầu tư)
- 5.hàng hóa thực tế

例句Câu ví dụ
- 1
你們有現貨嗎?
nǐmen yǒu xiànhuò ma?
Các anh có hàng sẵn không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 現HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.