學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鮮貨
鮮貨
giản thể:
鲜货
xiān
huò
[ㄒㄧㄢ ㄏㄨㄛˋ]
TIÊN HOÁ
1.
nông sản
2.
trái cây và rau tươi
3.
thủy sản tươi
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
thuốc thảo dược tươi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
新鮮
xīnxiān
tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)
海鮮
hǎixiān
hải sản
貨
huò
hàng hóa
鮮明
xiānmíng
rõ ràng; rõ nét
鮮花
xiānhuā
hoa
鮮
xiān
tươi
百貨
bǎihuò
hàng hóa tổng hợp
售貨員
shòuhuòyuán
nhân viên bán hàng
逐字解
Từng chữ trong từ
鮮
tiên
mới, tươi, ngon
貨
hoá
hàng hóa, sản phẩm, vật phẩm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鮮活
xiānhuó
sinh động; sống động
現貨
xiànhuò
hàng hóa hoặc sản phẩm có sẵn ngay sau khi bán
顯豁
xiǎnhuò
hiển nhiên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鮮貨 nghĩa là gì? · Kaori Dict